cultivated plant

Học thuật
Thân thiện
cultivated plant

A farmer tends to rows of cultivated plants in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây trồng: Một loài thực vật được con người chăm sóc, gieo trồng quản lý chủ đích, thường để thu hoạch sản phẩm như lương thực, thực phẩm, hoặc các nguyên liệu khác. Đây kết quả của quá trình canh tác chọn lọc, khác với cây mọc hoang dã.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Wheat is a very important cultivated plant. (Lúa mì một cây trồng rất quan trọng.)
    • The garden is full of various cultivated plants like tomatoes and roses. (Khu vườn đầy các loại cây trồng khác nhau như cà chua hoa hồng.)
    • Farmers have developed many new varieties of cultivated plants. (Các nông dân đã phát triển nhiều giống cây trồng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "domesticated cultivated plant": cây trồng đã được thuần hóa, chỉ những loài cây đã trải qua quá trình lâu dài để thích nghi phụ thuộc vào sự chăm sóc của con người.
    • Maize is a fully domesticated cultivated plant. (Ngô một cây trồng đã được thuần hóa hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cultivation (n): sự canh tác, trồng trọt.

    • The cultivation of rice requires a lot of water. (Việc canh tác lúa gạo đòi hỏi nhiều nước.)
  • Crop (n): vụ mùa, cây trồng nông nghiệp (thường dùng để chỉ nhóm cây trồng trên một diện tích lớn để thu hoạch).

    • The main crop in this region is coffee. (Cây trồng chínhvùng này cà phê.)
Từ đồng nghĩa
  • Domesticated plant: cây đã được thuần hóa.
  • Agricultural plant: cây nông nghiệp.
Từ trái nghĩa
  • Wild plant: cây mọc hoang dã.
  • Weed: cỏ dại.
cultivated plant

A farmer tends to rows of cultivated plants in a sunny field.

Noun
  1. cây được trồng lấy nông sản

Từ trái nghĩa